Bản dịch của từ 萎靡 trong tiếng Việt

萎靡

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

萎靡 (Tính từ)

wéi mǐ
01

Ủ rũ; uể oải; suy sụp; thiếu sức sống

精神不振;意志消沉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 萎靡

wěi

萎
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
Các biến thể:
𣨙, 荽, 痿, 䰲, 𦑄
Hình thái radical:
⿱,艹,委
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ一丨ノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép