Bản dịch của từ 萎靡不振 trong tiếng Việt
萎靡不振
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wēi | ㄨㄟ | w | ei | thanh ngang |
Wěi | ㄨㄟˇ | w | ei | thanh hỏi |
萎靡不振 (Thành ngữ)
【wěi mǐ bú zhèn】
01
Uể oải, suy nhược
精神萎缩、缺乏活力
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thài lai
形容颓丧消沉, 没有精神
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Bủn rủn
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 萎靡不振
wěi
萎
mǐ
靡
bù
不
zhèn
振
Các từ liên quan
萎哲
萎奴公
萎悴
萎折
靡不有初,鲜克有终
靡丽
靡习
靡乱
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
振万
振业
振举
振作
- Bính âm:
- 【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
- Các biến thể:
- 𣨙, 荽, 痿, 䰲, 𦑄
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,委
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノ一丨ノ丶フノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䃬
䪘
鮪
㨒
蒍
唩
瓗
纬
㨊
葦
䬿
儰
蔰
薑
芅
芟
藭
葬
蓋
薟
蒌
苓
萏
萡
粝
䏯
婴
貧
婫
猗
釲
谌
䋊
脴
䟝
弹
萎叶
黄萎
萎顿
雕萎
萎蕤
哲人其萎
枯萎
萎缩
萎靡
萎谢
萎蔫
阳萎
颓萎
枯萎病
萎靡不振
萎陷疗法
