Bản dịch của từ 萏 trong tiếng Việt
萏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàn | ㄉㄢˋ | d | an | thanh huyền |
萏 (Danh từ)
【dàn】
01
Hoa sen
见〖菡萏〗
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【dàn】【ㄉㄢˋ】【ĐẠM】
- Các biến thể:
- 𧂄, 𦻁, 蓞, 𦽜, 𦾩
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,臽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノフノ一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瘅
啿
㡺
醈
呾
㺗
黮
膻
氮
蛋
繵
䄷
荍
茼
萾
葹
若
莨
菇
莡
葝
蕭
蓓
苇
婒
䣑
過
訢
㖪
㭩
银
萋
菖
寀
𠊼
捬
菡萏
