Bản dịch của từ 萑兰 trong tiếng Việt
萑兰
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huán | ㄏㄨㄢˊ | h | uan | thanh sắc |
萑兰 (Tính từ)
【huán lán】
01
Dáng vẻ rơi nước mắt, chảy nước mắt; thể hiện sự buồn bã qua nước mắt.
流泪貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 萑兰
huán
萑
lán
兰
Các từ liên quan
萑泽
萑苇
萑苻
萑苻遍野
萑蒲
兰交
兰亭
兰亭帖
兰亭序
兰亭春
- Bính âm:
- 【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
- Các biến thể:
- 𧂴, 𦻧, 雚, 𦻃, 𧀉
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
郇
缳
綄
䮝
䥧
獂
闤
糫
瞏
荁
还
繯
莮
莯
荒
茹
䓝
萳
䔽
蕢
莰
苐
莤
藗
袼
眾
䂪
㝞
娹
䆜
酜
䚻
谙
蛈
䂩
䖬
