Bản dịch của từ 萑泽 trong tiếng Việt
萑泽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huán | ㄏㄨㄢˊ | h | uan | thanh sắc |
萑泽 (Danh từ)
【huán zé】
01
Bãi lau sậy, vùng đầm lầy nơi bọn cướp thường ẩn náu hoặc xuất hiện.
芦滩。谓盗贼出没处。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 萑泽
huán
萑
zé
泽
Các từ liên quan
萑兰
萑苇
萑苻
萑苻遍野
萑蒲
泽人
泽兰
泽兵
泽农
泽卤
- Bính âm:
- 【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
- Các biến thể:
- 𧂴, 𦻧, 雚, 𦻃, 𧀉
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
郇
缳
綄
䮝
䥧
獂
闤
糫
瞏
荁
还
繯
莮
莯
荒
茹
䓝
萳
䔽
蕢
莰
苐
莤
藗
袼
眾
䂪
㝞
娹
䆜
酜
䚻
谙
蛈
䂩
䖬
