Bản dịch của từ 萑苇 trong tiếng Việt
萑苇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huán | ㄏㄨㄢˊ | h | uan | thanh sắc |
萑苇 (Danh từ)
【huán wěi】
01
Hai loại cây cói: '萑' là cây cói nhỏ, mọc thành bụi; '苇' là cây lau sậy cao, thân mềm.
1.两种芦类植物:蒹长成后为萑,葭长成后为苇。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một loại cây tre nhỏ, thường mọc ở ven sông hoặc vùng nước ngập.
2.竹的一种。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 萑苇
huán
萑
wěi
苇
Các từ liên quan
萑兰
萑泽
萑苻
萑苻遍野
萑蒲
苇塘
苇子
苇带
苇席
苇杖
- Bính âm:
- 【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
- Các biến thể:
- 𧂴, 𦻧, 雚, 𦻃, 𧀉
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
郇
缳
綄
䮝
䥧
獂
闤
糫
瞏
荁
还
繯
莮
莯
荒
茹
䓝
萳
䔽
蕢
莰
苐
莤
藗
袼
眾
䂪
㝞
娹
䆜
酜
䚻
谙
蛈
䂩
䖬
