Bản dịch của từ 萑苻遍野 trong tiếng Việt
萑苻遍野
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huán | ㄏㄨㄢˊ | h | uan | thanh sắc |
萑苻遍野 (Tính từ)
【huán fú biàn yě】
01
Mô tả tình trạng nơi nơi đầy rẫy bọn cướp, bất an khắp chốn; như 'đất hoang cướp giang hồ'.
萑苻:春秋时郑国的泽名,曾是盗贼出没之处。遍地都是像萑苻那样的盗贼窝。形容盗匪横行,出没各处,天下不宁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 萑苻遍野
huán
萑
fú
苻
biàn
遍
yě
野
Các từ liên quan
萑兰
萑泽
萑苇
萑苻
萑蒲
苻坚
苻秦
遍体
遍体鳞伤
遍历
遍及
遍周
野丈人
野三坡
野乘
野事
- Bính âm:
- 【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
- Các biến thể:
- 𧂴, 𦻧, 雚, 𦻃, 𧀉
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
郇
缳
綄
䮝
䥧
獂
闤
糫
瞏
荁
还
繯
莮
莯
荒
茹
䓝
萳
䔽
蕢
莰
苐
莤
藗
袼
眾
䂪
㝞
娹
䆜
酜
䚻
谙
蛈
䂩
䖬
