Bản dịch của từ 萒 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

yǎn
01

Loại cỏ cổ xưa trong sách vở, như một người bạn xanh mướt của thiên nhiên ngày xưa.

古书上说的一种草。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

萒
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂN】
Các biến thể:
𦳆
Hình thái radical:
⿱,艹,兖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丶一丿丶乚丶丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép