Bản dịch của từ 萓 trong tiếng Việt
萓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
萓 (Danh từ)
【yí】
01
〔~莮〕cùng nghĩa với “宜男”, tức là “萱草” – một loại cây thảo, hoa vàng dùng làm món ăn (hoa huỳnh hoa thái), rễ dùng làm thuốc (gợi nhớ câu ca dao “mẹ già như chuối ba hương, con khôn như hồng, như huỳnh hoa” để dễ nhớ hoa vàng ăn được).
〔~莮〕同“宜男”,即“萱草”。一种草本植物,花即黄花菜,供食用,根入药。
Ví dụ
