Bản dịch của từ 萓 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

〔~〕cùng nghĩa với “宜男”, tức là “萱草” – một loại cây thảo, hoa vàng dùng làm món ăn (hoa huỳnh hoa thái), rễ dùng làm thuốc (gợi nhớ câu ca dao “mẹ già như chuối ba hương, con khôn như hồng, như huỳnh hoa” để dễ nhớ hoa vàng ăn được).

〔~莮〕同“宜男”,即“萱草”。一种草本植物,花即黄花菜,供食用,根入药。

Ví dụ
萓
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
𦯥, 萲
Hình thái radical:
⿱,艹,宜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丶丶乚丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép