Bản dịch của từ 萘 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nài

ㄋㄞˋnaithanh huyền

(Danh từ)

nài
01

Nap-ta-lin; naphthalene; hóa chất hữu cơ (kí hiệu: C10 H8 (Hoá))

有机化合物,分子式C10 H8 ,无色结晶, 有特殊的气味,由煤焦油中提炼而得, 可用来制造燃料、树脂、香料、 医药品等通常用的卫生球就是用萘制成的 (英:naphthalene)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Họ Nại

姓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

萘
Bính âm:
【nài】【ㄋㄞˋ】【NẠI】
Hình thái radical:
⿱,艹,奈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一ノ丶一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép