ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
萘醌
Bảng phân tích âm vị 萘
Nài
Naphthoquinone
一种有机化合物。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
nài
萘
kūn
醌
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép