ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
萜烯
Bảng phân tích âm vị 萜
Tiē
Terpene, hợp chất hữu cơ
有机化合物。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
tiē
萜
xī
烯
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép