Bản dịch của từ 萜烯烃 trong tiếng Việt

萜烯烃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiē

ㄊㄧㄝtiethanh ngang

萜烯烃 (Danh từ)

tiē xī tīng
01

Tecpen (tinh dầu); Terpene - terpenoid

萜烯烃是一类由植物产生的有机化合物,通常具有香气,广泛用于香料和药物中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 萜烯烃

tiē

tīng

萜
Bính âm:
【tiē】【ㄊㄧㄝ】【THIẾP】
Hình thái radical:
⿱,艹,帖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ丨丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép