Bản dịch của từ 萝卜花 trong tiếng Việt
萝卜花
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luó | ㄌㄨㄛˊ | l | uo | thanh sắc |
萝卜花 (Danh từ)
【luó bo huā】
01
Vẩy (trên giác mạc của mắt)
眼球角膜发生溃疡,好转后, 在角膜上遗留下的白色瘢痕,俗称萝卜花
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 萝卜花
luó
萝
bo
卜
huā
花
Các từ liên quan
萝卜
萝图
萝月
萝茑
萝菔
卜人
卜儿
卜凤
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
- Bính âm:
- 【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LA】
- Các biến thể:
- 蘿
- Hình thái radical:
- ⿳,艹,罒,夕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ丨丨一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
椤
锣
攞
鏍
籮
㼈
猡
脶
饠
囉
䊨
羅
荌
茊
芼
蘜
荙
虁
蕋
莺
蘹
䔵
萏
茹
淉
釷
欵
𠋐
萋
㲗
㫴
䴔
悺
辆
崮
㡌
菠萝
萝卜
波萝
萝莉
莳萝
藤萝
绿萝
萝艻
松萝
茑萝
