Bản dịch của từ 萝图 trong tiếng Việt
萝图
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luó | ㄌㄨㄛˊ | l | uo | thanh sắc |
萝图 (Danh từ)
【luó tú】
01
Sách hoặc bản đồ được罗列、汇编成册 — tức là tập hợp các图籍、图表的目录或汇编(Hán-Việt: Lảo đồ/羅圖,tập bản đồ/đồ mục)
1.罗列图籍。
Ví dụ
02
Đất đai, lãnh thổ; khoảng không gian rộng (chỉ疆宇)
2.指疆宇。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 萝图
luó
萝
tú
图
Các từ liên quan
萝卜
萝卜花
萝月
萝茑
萝菔
图为不轨
图乙
图书
图书府
- Bính âm:
- 【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LA】
- Các biến thể:
- 蘿
- Hình thái radical:
- ⿳,艹,罒,夕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ丨丨一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
椤
锣
攞
鏍
籮
㼈
猡
脶
饠
囉
䊨
羅
荌
茊
芼
蘜
荙
虁
蕋
莺
蘹
䔵
萏
茹
淉
釷
欵
𠋐
萋
㲗
㫴
䴔
悺
辆
崮
㡌
菠萝
萝卜
波萝
萝莉
莳萝
藤萝
绿萝
萝艻
松萝
茑萝
