Bản dịch của từ 萝月 trong tiếng Việt
萝月
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luó | ㄌㄨㄛˊ | l | uo | thanh sắc |
萝月 (Danh từ)
【luó yuè】
01
Ánh trăng chiếu qua giàn trúc/leo (tức '藤萝') — hình ảnh thơ mộng: trăng giữa rủ cây, âm hưởng cổ điển
藤萝间的明月。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 萝月
luó
萝
yuè
月
Các từ liên quan
萝卜
萝卜花
萝图
萝茑
萝菔
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
- Bính âm:
- 【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LA】
- Các biến thể:
- 蘿
- Hình thái radical:
- ⿳,艹,罒,夕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ丨丨一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
椤
锣
攞
鏍
籮
㼈
猡
脶
饠
囉
䊨
羅
荌
茊
芼
蘜
荙
虁
蕋
莺
蘹
䔵
萏
茹
淉
釷
欵
𠋐
萋
㲗
㫴
䴔
悺
辆
崮
㡌
菠萝
萝卜
波萝
萝莉
莳萝
藤萝
绿萝
萝艻
松萝
茑萝
