Bản dịch của từ 萝茑 trong tiếng Việt

萝茑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luó

ㄌㄨㄛˊluothanh sắc

萝茑 (Danh từ)

luó niǎo
01

Tên chung chỉ hai loại cây leo: nữ (nữ la) và (thiệu) — cây dây leo, thường bám vào thân cây khác sinh trưởng.

1.女萝和茑。两种蔓生植物。常缘树而生。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ẩn dụ về họ hàng: họ hàng, họ hàng (thường dùng trong văn viết hoặc chữ Hán cổ)

2.比喻亲戚关系。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 萝茑

luó

niǎo

Các từ liên quan

萝卜
萝卜花
萝图
萝月
萝菔
茑萝
萝
Bính âm:
【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,艹,罒,夕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ丨丨一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép