Bản dịch của từ 萠 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pān

ㄇㄥˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

pān
01

Mầm, chồi non (như mầm cây mới mọc, dễ nhớ như từ 'măng' trong tiếng Việt)

姓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

萠
Bính âm:
【pān】【ㄇㄥˊ】【MĂNG】
Hình thái radical:
⿱,艹,朋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノフ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép