ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
萡
Bảng phân tích âm vị 萡
Bo
Bạc; như 'bạc bẽo'; bo; một loại cây có thân mềm, thường mọc ở vùng ẩm ướt.
这种植物的茎柔软,通常生长在潮湿的地方。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép