Bản dịch của từ 萤光板 trong tiếng Việt

萤光板

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

萤光板 (Danh từ)

yíng guāng bǎn
01

Tấm phủ phát quang (bề mặt được phủ vật liệu phát sáng như sulfua kẽm hoặc bạc xyanua bari) — giống tấm huỳnh quang, dùng để phát sáng sau khi hấp thụ ánh sáng

用铂氰化钡或硫化锌等能发光的物质涂在平面板上,称为「萤光板」。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 萤光板

yíng

guāng

bǎn

萤
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【HUỲNH】
Các biến thể:
螢, 蛍, 𧓌
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,虫
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép