Bản dịch của từ 萤光灯 trong tiếng Việt
萤光灯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yíng | ㄧㄥˊ | y | ing | thanh sắc |
萤光灯 (Danh từ)
【yíng guāng dēng】
01
Đèn huỳnh quang; đèn ống phát sáng bằng hiện tượng phát quang khi phóng điện (thường là đèn tuýp dài dùng chiếu sáng).
利用放电现象及光子激发的萤光作用而发光的照明器具。
Ví dụ
02
Đèn huỳnh quang (còn gọi là đèn bút, đèn ống; ánh sáng giống ngày — thường treo trần để chiếu sáng phòng)
亦称为「日光灯」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 萤光灯
yíng
萤
guāng
光
dēng
灯
- Bính âm:
- 【yíng】【ㄧㄥˊ】【HUỲNH】
- Các biến thể:
- 螢, 蛍, 𧓌
- Hình thái radical:
- ⿳,艹,冖,虫
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶フ丨フ一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䃷
蝿
赢
蓥
㨕
瑩
滎
㿘
㜲
濴
㴄
盈
薏
䓦
藝
荗
蓿
薊
藍
葖
蔹
蕢
蓏
蔭
嫏
梯
郻
聈
秾
鸽
赻
戛
埮
崉
䆝
紴
萤幕
萤火
流萤
萤石
萤焰
萤魄
聚萤
崔萤
萤火虫
萤光绿
