Bản dịch của từ 萤光绿 trong tiếng Việt

萤光绿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

萤光绿 (Danh từ)

yíng guāng lǜ
01

Chartreuse; Đèn lồng xanh lấp lánh; ánh sáng xanh lấp lánh

一种绿色的光芒,像萤火虫的光辉,给人一种梦幻的感觉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Màu xanh lục huỳnh quang

一种发光的绿色。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 萤光绿

yíng

guāng

绿

萤
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【HUỲNH】
Các biến thể:
螢, 蛍, 𧓌
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,虫
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép