Bản dịch của từ 萤囊 trong tiếng Việt

萤囊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

萤囊 (Danh từ)

yíng náng
01

Túi đom đóm: thuật ngữ ám chỉ, ám chỉ chiếc túi đựng đom đóm để mượn ánh sáng đọc sách; được mở rộng là biểu tượng của sự học tập chăm chỉ và siêng năng học tập (có thể dùng như một phép ẩn dụ).

晋车胤家贫﹐夏夜读书﹐以囊盛萤火照明。事见《晋书》本传。后以“萤囊”为勤学苦读的典故。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 萤囊

yíng

náng

Các từ liên quan

萤光
萤幕
萤影
萤案
萤火
囊中取物
囊中术
囊中物
囊中羞涩
囊书
萤
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【HUỲNH】
Các biến thể:
螢, 蛍, 𧓌
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,虫
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép