Bản dịch của từ 萤幕保护装置 trong tiếng Việt

萤幕保护装置

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

萤幕保护装置 (Động từ)

yíng mù bǎo hù zhuāng zhì
01

Thiết bị bảo vệ màn hình

同“屏幕保护程序”,用于保护计算机屏幕。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 萤幕保护装置

yíng

bǎo

zhuāng

zhì

萤
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【HUỲNH】
Các biến thể:
螢, 蛍, 𧓌
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,虫
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép