Bản dịch của từ 萤火芝 trong tiếng Việt

萤火芝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

萤火芝 (Danh từ)

yíng huǒ zhī
01

Một loại cỏ/hoa trong truyền thuyết có thể phát sáng như đom đóm (từ cổ, hình ảnh thơ mộng)

传说中的一种发光的草。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 萤火芝

yíng

huǒ

zhī

Các từ liên quan

萤光
萤囊
萤幕
萤影
萤案
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
芝兰
芝兰之交
芝兰之室
芝兰室
芝兰当路不得不锄
萤
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【HUỲNH】
Các biến thể:
螢, 蛍, 𧓌
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,虫
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép