Bản dịch của từ 萤烛 trong tiếng Việt
萤烛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yíng | ㄧㄥˊ | y | ing | thanh sắc |
萤烛 (Danh từ)
【yíng zhú】
01
Ánh sáng yếu ớt: ánh đom đóm và ánh nến — nói tới ngọn sáng mỏng manh, cũng ẩn dụ sức lực nhỏ bé
萤火和蜡烛。谓微弱之光。亦喻微力。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 萤烛
yíng
萤
zhú
烛
Các từ liên quan
萤光
萤囊
萤幕
萤影
萤案
烛临
烛之武退秦师
烛乘
烛光
烛刀
- Bính âm:
- 【yíng】【ㄧㄥˊ】【HUỲNH】
- Các biến thể:
- 螢, 蛍, 𧓌
- Hình thái radical:
- ⿳,艹,冖,虫
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶フ丨フ一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䃷
蝿
赢
蓥
㨕
瑩
滎
㿘
㜲
濴
㴄
盈
薏
䓦
藝
荗
蓿
薊
藍
葖
蔹
蕢
蓏
蔭
嫏
梯
郻
聈
秾
鸽
赻
戛
埮
崉
䆝
紴
萤幕
萤火
流萤
萤石
萤焰
萤魄
聚萤
崔萤
萤火虫
萤光绿
