Bản dịch của từ 萤石 trong tiếng Việt

萤石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

萤石 (Danh từ)

yíng shí
01

Fluor; đá huỳnh thạch

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Florit

萤石

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Fluorit CaF2

萤石氟化钙

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 萤石

yíng

shí

Các từ liên quan

萤光
萤囊
萤幕
萤影
萤案
石丈
石丈人
石上草
石中美
萤
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【HUỲNH】
Các biến thể:
螢, 蛍, 𧓌
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,虫
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép