Bản dịch của từ 萤窗雪案 trong tiếng Việt

萤窗雪案

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

萤窗雪案 (Tính từ)

yíng chuāng xuě àn
01

Đèn sách chuyên cần; học hành chăm chỉ và khó nhọc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 萤窗雪案

yíng

chuāng

xuě

àn

Các từ liên quan

萤光
萤囊
萤幕
萤影
萤案
窗友
窗口
窗台
窗子
雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
案临
案举
案事
案件
萤
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【HUỲNH】
Các biến thể:
螢, 蛍, 𧓌
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,虫
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép