Bản dịch của từ 萤雪 trong tiếng Việt

萤雪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

萤雪 (Danh từ)

yíng xuě
01

Từ cổ chỉ truyện hoặc thành ngữ liên quan đến việc đọc học trong ánh đom đóm và trên nền tuyết — ám chỉ cảnh học hành gian khổ, chăm chỉ (xem “萤窗雪案”).

见“萤窗雪案”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 萤雪

yíng

xuě

Các từ liên quan

萤光
萤囊
萤幕
萤影
萤案
雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
萤
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【HUỲNH】
Các biến thể:
螢, 蛍, 𧓌
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,虫
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép