Bản dịch của từ 营 trong tiếng Việt

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

(Động từ)

yíng
01

Xây dựng; kiến tạo

建造

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Kiếm; tìm kiếm

谋求

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Kinh doanh; quản lý; điều hành

经营;管理

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

yíng
01

Họ Doanh

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Doanh trại; trại

营房

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tiểu đoàn

军队的编制单位,隶属于团、下辖若干连

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Doanh trại; trại lính; trại (quân đội)

军队驻扎的地方

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

营
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
營, 営, 𢄋
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,吕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép