Bản dịch của từ 营丐 trong tiếng Việt

营丐

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

营丐 (Động từ)

yíng gài
01

Ăn xin để谋求资助; kêu gọi, xin trợ giúp (thường chỉ hành động van xin tiền hoặc trợ giúp)

谓谋求资助。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 营丐

yíng

gài

Các từ liên quan

营丘
营业
营业员
营业执照
营业税
丐乞
丐人
丐养
丐取
丐命
营
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
營, 営, 𢄋
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,吕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép