Bản dịch của từ 营业厅 trong tiếng Việt

营业厅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

营业厅 (Danh từ)

yíng yè tīng
01

Phòng giao dịch; quầy giao dịch

营业厅是指提供各种服务和交易的场所,通常用于银行、邮局或其他商业机构。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 营业厅

yíng

tīng

营
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
營, 営, 𢄋
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,吕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép