Bản dịch của từ 营业税 trong tiếng Việt
营业税
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yíng | ㄧㄥˊ | y | ing | thanh sắc |
营业税 (Danh từ)
【yíng yè shuì】
01
Thuế kinh doanh, đánh vào doanh thu từ các hoạt động kinh doanh.
以从事各种经营活动的营业额为对象而课征的一种流转税。中国营业税的税目包括交通运输业、建筑业、金融保险业、邮电通讯业、文化体育业、娱乐业、服务业、转让无形资产和销售不动产九项。各行业以其应税劳务的营业额为课税对象,转让无形资产以转让额为课税对象,销售不动产以销售额为课税对象,各按规定的税率计算应纳税额。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 营业税
yíng
营
yè
业
shuì
税
Các từ liên quan
营丐
营丘
营业
营业员
营业执照
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
税丧
税产
税亩
税人
税人场
- Bính âm:
- 【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
- Các biến thể:
- 營, 営, 𢄋
- Hình thái radical:
- ⿳,艹,冖,吕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶フ丨フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
溁
荧
蛍
塋
藀
營
蝇
蓥
䀰
耺
䕦
萾
蔞
䕡
苈
艹
莠
䒡
苦
藿
莲
菽
虂
藺
𠖙
偆
㾊
梯
笢
帵
紺
啂
涮
𠊽
萡
谻
经营
营业
营养
营销
运营
露营
营造
野营
营运
国营
