Bản dịch của từ 营丧 trong tiếng Việt

营丧

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

营丧 (Động từ)

yíng sàng
01

Lo liệu, tổ chức tang lễ; lo việc ma táng

办理丧事。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 营丧

yíng

sàng

Các từ liên quan

营丐
营丘
营业
营业员
营业执照
丧主
丧乱
丧事
丧亡
丧亲
营
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
營, 営, 𢄋
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,吕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép