Bản dịch của từ 营书 trong tiếng Việt

营书

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

营书 (Động từ)

yíng shū
01

Sửa chữa, sắp xếp sách (sửa chữa, biên tập bản thảo) - Đối chiếu, sắp xếp, biên tập sách hoặc bản thảo.

校订﹑整理书籍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 营书

yíng

shū

Các từ liên quan

营丐
营丘
营业
营业员
营业执照
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
营
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
營, 営, 𢄋
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,吕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép