Bản dịch của từ 营伍 trong tiếng Việt

营伍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

营伍 (Danh từ)

yíng wǔ
01

Hàng ngũ quân đội; kỷ luật, quản trị binh lính (hàng ngũ và sự ràng buộc quân đội)

1.军队的行列。亦指对士兵约束;军政军纪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Quân đội; đội ngũ binh lính (cách viết cổ, ý nói lực lượng quân sự)

2.犹军队。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chỉ quân lính; tập thể binh sĩ (Hán Việt: doanh ngũ) — tức những người trong đội ngũ quân đội

3.借指士兵或军人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 营伍

yíng

Các từ liên quan

营丐
营丘
营业
营业员
营业执照
伍乘
伍人
伍什
伍伯
伍侯
营
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
營, 営, 𢄋
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,吕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép