Bản dịch của từ 营侍 trong tiếng Việt

营侍

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

营侍 (Động từ)

yíng shì
01

Chăm sóc, phụng dưỡng hoặc hầu hạ (thường mang sắc thái tươm tất, chu đáo)

护理侍奉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 营侍

yíng

shì

Các từ liên quan

营丐
营丘
营业
营业员
营业执照
侍丁
侍中
侍中貂
侍临
侍书
营
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
營, 営, 𢄋
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,吕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép