Bản dịch của từ 营倡 trong tiếng Việt

营倡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

营倡 (Danh từ)

yíng chàng
01

Gái điếm phục vụ trong trại (營妓) — tức nữ mại dâm làm việc trong các doanh trại/營所; có thể coi là “gái ở doanh trại” (Hán Việt: doanh xướng/營倡)

营妓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 营倡

yíng

chàng

Các từ liên quan

营丐
营丘
营业
营业员
营业执照
倡义
倡乱
营
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
營, 営, 𢄋
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,吕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép