Bản dịch của từ 营养学 trong tiếng Việt

营养学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

营养学 (Danh từ)

yíng yǎng xué
01

Dinh dưỡng học

研究食物营养和人体健康的学科

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 营养学

yíng

yǎng

xué

营
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
營, 営, 𢄋
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,吕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép