Bản dịch của từ 营养钵 trong tiếng Việt
营养钵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yíng | ㄧㄥˊ | y | ing | thanh sắc |
营养钵 (Danh từ)
【yíng yǎng bō】
01
Chậu dinh dưỡng dùng để trồng cây con.
含有较多营养物质的﹑培育作物幼苗用的钵状物。用泥土或泥炭﹑肥料和水等按一定的比例混合后,放入制钵器具内制成。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 营养钵
yíng
营
yǎng
养
bō
钵
Các từ liên quan
营丐
营丘
营业
营业员
营业执照
养不大
养世
养中
养乏
养乐
- Bính âm:
- 【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
- Các biến thể:
- 營, 営, 𢄋
- Hình thái radical:
- ⿳,艹,冖,吕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶フ丨フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
溁
荧
蛍
塋
藀
營
蝇
蓥
䀰
耺
䕦
萾
蔞
䕡
苈
艹
莠
䒡
苦
藿
莲
菽
虂
藺
𠖙
偆
㾊
梯
笢
帵
紺
啂
涮
𠊽
萡
谻
经营
营业
营养
营销
运营
露营
营造
野营
营运
国营
