Bản dịch của từ 营勾 trong tiếng Việt

营勾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

营勾 (Động từ)

yíng gōu
01

Câu kéo, dụ dỗ (dụ người khác sa vào mưu kế hoặc tình cảm)

1.勾引。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mưu cầu, tìm cách lợi dụng hoặc trục lợi (thường mang sắc thái tiêu cực)

2.谋取。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 营勾

yíng

gōu

Các từ liên quan

营丐
营丘
营业
营业员
营业执照
勾三搭四
勾串
勾乙
营
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
營, 営, 𢄋
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,吕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép