Bản dịch của từ 营匠 trong tiếng Việt

营匠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

营匠 (Danh từ)

yíng jiàng
01

Thợ thủ công cổ; thợ mộc/ thợ nghề thời xưa (chỉ nghệ nhân trong quá khứ)

古匠人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 营匠

yíng

jiàng

Các từ liên quan

营丐
营丘
营业
营业员
营业执照
匠世
匠丽
匠人
匠伯
匠作
营
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
營, 営, 𢄋
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,吕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép