Bản dịch của từ 营唅 trong tiếng Việt

营唅

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

营唅 (Động từ)

yíng hán
01

Đặt ngọc ngà, vỏ sò vào miệng người chết (phong tục mai táng)

谓置珠玉米贝于死者口中。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 营唅

yíng

hán

Các từ liên quan

营丐
营丘
营业
营业员
营业执照
唅呀
唅唅
营
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
營, 営, 𢄋
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,吕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép