Bản dịch của từ 营四海 trong tiếng Việt

营四海

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

营四海 (Thành ngữ)

yíng sì hǎi
01

形容目光远大放眼天下瞻望四方与天下常用于书面或古文) — nhắm rộng tầm nhìn, nhìn ra bốn phương

形容瞻视高远。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 营四海

yíng

hǎi

Các từ liên quan

营丐
营丘
营业
营业员
营业执照
四一二反革命政变
四七
四三
四上
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
营
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
營, 営, 𢄋
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,吕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép