Bản dịch của từ 营回 trong tiếng Việt

营回

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

营回 (Động từ)

yíng huí
01

Quanh quẩn, bay lượn rồi trở lại; luẩn quẩn trong đầu (ý nghĩ, cảm giác)

萦回,盘旋往复。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 营回

yíng

huí

Các từ liên quan

营丐
营丘
营业
营业员
营业执照
回中
回乐峰
回九
回乡
回乡偶书
营
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
營, 営, 𢄋
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,吕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép