Bản dịch của từ 营围 trong tiếng Việt
营围
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yíng | ㄧㄥˊ | y | ing | thanh sắc |
营围 (Danh từ)
【yíng wéi】
01
Vòng vây; vòng bao quanh (vùng bị bao vây hoặc rào chắn tạo thành vòng tròn)
2.包围圈。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Vùng săn bắn; bãi rào bao để săn thú (khu vực dùng để bao vòng bắt, săn lùng động vật).
1.打猎的围场。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 营围
yíng
营
wéi
围
Các từ liên quan
营丐
营丘
营业
营业员
营业执照
围击
围剿
围嘴
围嘴儿
围困
- Bính âm:
- 【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
- Các biến thể:
- 營, 営, 𢄋
- Hình thái radical:
- ⿳,艹,冖,吕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶フ丨フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
溁
荧
蛍
塋
藀
營
蝇
蓥
䀰
耺
䕦
萾
蔞
䕡
苈
艹
莠
䒡
苦
藿
莲
菽
虂
藺
𠖙
偆
㾊
梯
笢
帵
紺
啂
涮
𠊽
萡
谻
经营
营业
营养
营销
运营
露营
营造
野营
营运
国营
