Bản dịch của từ 营域 trong tiếng Việt
营域
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yíng | ㄧㄥˊ | y | ing | thanh sắc |
营域 (Danh từ)
【yíng yù】
01
Khu vực; phạm vi lãnh thổ (mang sắc thái hành chính hoặc quản lý)
1.区域。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lãnh thổ; phạm vi đất đai của một nước hoặc vùng (Hán-Việt: doanh + vực liên tưởng tới 'vùng/địa vực')
2.指国土。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Khu vực được划定/định ra; phạm vi quản lý (khu vực được quy hoạch hoặc xác định ranh giới)
3.划定区域。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 营域
yíng
营
yù
域
Các từ liên quan
营丐
营丘
营业
营业员
营业执照
域中
域兆
域内
域名
域域
- Bính âm:
- 【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
- Các biến thể:
- 營, 営, 𢄋
- Hình thái radical:
- ⿳,艹,冖,吕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶フ丨フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
溁
荧
蛍
塋
藀
營
蝇
蓥
䀰
耺
䕦
萾
蔞
䕡
苈
艹
莠
䒡
苦
藿
莲
菽
虂
藺
𠖙
偆
㾊
梯
笢
帵
紺
啂
涮
𠊽
萡
谻
经营
营业
营养
营销
运营
露营
营造
野营
营运
国营
