Bản dịch của từ 营堡 trong tiếng Việt

营堡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

营堡 (Danh từ)

yíng pù
01

Tên gọi (cổ) của một loại doanh trại, lữ quán hoặc chốt quân; cũng viết là “营保

1.亦作“营保”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Pháo đài, công sự kiên cố (cấu trúc phòng thủ)

2.堡垒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Các công trình, kiến trúc bao quanh cung điện hoặc nhà hoàng gia (vòng ngoài của cung điện)

3.指宫室的外围建筑。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 营堡

yíng

bǎo

Các từ liên quan

营丐
营丘
营业
营业员
营业执照
堡垒
营
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
營, 営, 𢄋
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,吕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép