Bản dịch của từ 营壁 trong tiếng Việt

营壁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

营壁 (Danh từ)

yíng bì
01

Hào phòng, đồn trại; công sự phòng thủ (phần tường, hào bảo vệ quanh doanh trại)

1.营垒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Quân lính trấn đóng ở doanh lũy; lực lượng đóng giữ trại và lũy phòng thủ

2.借指屯守营垒之军队。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 营壁

yíng

Các từ liên quan

营丐
营丘
营业
营业员
营业执照
壁上观
壁中书
壁中叟
壁中字
壁书
营
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
營, 営, 𢄋
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,吕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép