Bản dịch của từ 营处 trong tiếng Việt

营处

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

营处 (Động từ)

yíng chǔ
01

Lập, xây dựng chỗ ở; dựng nhà để cư trú (tập trung vào ý nghĩa 'xây/đặt nơi cư trú')

建造住宅。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 营处

yíng

chù

Các từ liên quan

营丐
营丘
营业
营业员
营业执照
处世
处之夷然
营
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
營, 営, 𢄋
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,吕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép